nồng độ

Học thuật
Thân thiện
nồng độ

Nhà khoa học đo nồng độ dung dịch trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ lệ, mức độ hiện diện của một chất trong một hỗn hợp, thường trong một dung dịch: "Nồng độ" một đại lượng hóa học biểu thị lượng chất tan trong một đơn vị thể tích hoặc khối lượng dung dịch hoặc hỗn hợp.
    • Mức độ đậm đặc của một thành phần: Chỉ mức độ tập trung, đậm đặc của một chất nào đó trong một môi trường nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nồng độ muối trong nước biển khá cao. (Tỷ lệ muối hòa tan trong nước biển khá lớn.)
    • Các bác sĩ cần kiểm tra nồng độ đường trong máu của bệnh nhân. (Các bác sĩ cần xét nghiệm mức độ đường hiện diện trong máu.)
    • Nồng độ cồn trong hơi thở của tài xế vượt quá mức cho phép. (Mức độ rượu/ethanol trong khí thở ra của người lái xe cao hơn giới hạn quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nồng độ phần trăm": Biểu thị khối lượng chất tan trong 100 phần khối lượng dung dịch.

    • Dung dịch này nồng độ phần trăm 10%. (Trong 100g dung dịch này chứa 10g chất tan.)
  • "Nồng độ mol" (nồng độ phân tử gam): Số mol chất tan trong một lít dung dịch.

    • Chúng ta cần pha một dung dịch axit với nồng độ mol 0,1M. (Chúng ta cần chuẩn bị một dung dịch axit sao cho cứ mỗi lít dung dịch chứa 0,1 mol axit.)
Biến thể từ liên quan
  • Nồng nặc (tính từ): Chỉ mùi hương hoặc khói tỏa ra rất mạnh đậm đặc.

    • Khói từ đám cháy bốc lên nồng nặc. (Khói từ đám cháy bay lên rất dày đặc nặng mùi.)
    • Lưu ý: "Nồng nặc" một từ riêng, khác với "nồng độ", thường dùng để miêu tả cảm giác bằng khứu giác.
  • Nồng nhiệt (tính từ): Chỉ thái độ, tình cảm sôi nổi, nhiệt thành.

    • Nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt. (Nhận được sự chào đón rất nhiệt tình thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Mật độ: Thường dùng cho số lượng vật chất trên một đơn vị diện tích/thể tích, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh phi hóa học ( dụ: mật độ dân số).
  • Tỷ lệ: Chỉ mối tương quan về số lượng giữa các thành phần, có thể dùng trong các ngữ cảnh chung hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Pha loãng nồng độ: Hành động làm giảm "nồng độ" của chất tan bằng cách thêm dung môi.

    • Pha loãng nồng độ axit trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn. (Thêm nước vào dung dịch axit để làm giảm mức độ đậm đặc của axit trước khi dùng.)
  • Đo nồng độ: Hành động xác định giá trị "nồng độ" của một chất.

    • Cảnh sát dùng máy đo nồng độ cồn để kiểm tra tài xế. (Cảnh sát sử dụng thiết bị để xác định mức độ rượu trong cơ thể người lái xe.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nồng độ".

nồng độ

Nhà khoa học đo nồng độ dung dịch trong phòng thí nghiệm.

  1. (hóa) Tỷ số lượng chất hòa tan chia cho lượng của dung dịch.

Từ chứa "nồng độ"